LƯU TRỮ CAMERA AI

Giải pháp lưu trữ Camera AI trên nền tảng Object Storage cho doanh nghiệp

Trong vài năm trở lại đây, Camera AI đang được triển khai ngày càng rộng tại nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà, chuỗi bán lẻ, ngân hàng, trung tâm logistics và các dự án đô thị thông minh. Camera không còn chỉ làm nhiệm vụ ghi hình. Dữ liệu hình ảnh và video còn được đưa vào các hệ thống trí tuệ nhân tạo để nhận diện khuôn mặt, đọc biển số, phát hiện xâm nhập, giám sát an toàn lao động, phân tích hành vi hoặc hỗ trợ điều hành sản xuất.

Tuy nhiên, khi số lượng camera tăng từ vài chục lên hàng trăm, hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn thiết bị, doanh nghiệp bắt đầu đối mặt với một bài toán khó hơn nhiều so với việc lựa chọn camera hay phần mềm phân tích hình ảnh: làm thế nào để lưu trữ khối lượng dữ liệu rất lớn, phát sinh liên tục 24/7, truy xuất nhanh khi cần và vẫn có thể mở rộng trong dài hạn?

Ví dụ mỗi camera được giả định phát sinh trung bình khoảng 3 GB dữ liệu mỗi ngày. Với kích thước Object trung bình khoảng 512 KB, một camera có thể tạo ra hơn 6.000 Object mỗi ngày. Khi mở rộng lên 5.000 camera, hệ thống có thể phải tiếp nhận hơn 30 triệu Object và khoảng 15 TB dữ liệu chỉ trong một ngày. Ở quy mô 30.000 camera, tổng dữ liệu mô phỏng đạt khoảng 90 TB, tương đương hơn 184 triệu Object.

Những con số này cho thấy bài toán lưu trữ Camera AI không thể chỉ được nhìn dưới góc độ “cần bao nhiêu ổ cứng”. Doanh nghiệp còn phải quan tâm đến số lượng yêu cầu ghi dữ liệu mỗi giây, khả năng xử lý metadata, độ trễ, tính ổn định khi vận hành liên tục, khả năng mở rộng và các cơ chế kiểm soát truy cập.

Sunteco S3 được xây dựng trên mô hình Object Storage tương thích Amazon S3, hướng tới việc cung cấp một lớp hạ tầng lưu trữ có khả năng tiếp nhận số lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video, log, dữ liệu ứng dụng và dữ liệu từ các hệ thống Camera AI.

CAMERA AI

Vì sao lưu trữ Camera AI là một bài toán khó?

Một hệ thống camera quy mô nhỏ có thể vận hành tương đối đơn giản. Doanh nghiệp lắp đặt camera, kết nối với đầu ghi, trang bị ổ cứng và thiết lập số ngày lưu. Nhưng khi số lượng camera tăng nhanh, mô hình này bắt đầu phát sinh nhiều giới hạn.

  • Dữ liệu được tạo ra liên tục 24/7

Khác với nhiều hệ thống thông tin chỉ phát sinh dữ liệu khi người dùng thao tác, camera tạo dữ liệu gần như liên tục. Mỗi giây, camera có thể ghi nhận nhiều khung hình hoặc tạo ra các đoạn video mới. Quá trình này diễn ra cả ngày lẫn đêm và không có khoảng nghỉ rõ ràng.

Điều đó có nghĩa là hệ thống lưu trữ phải duy trì khả năng tiếp nhận dữ liệu ổn định trong thời gian dài. Chỉ cần lớp lưu trữ bị nghẽn, gián đoạn hoặc phản hồi chậm, dữ liệu có thể bị thiếu, bị mất đoạn hoặc không được đồng bộ đầy đủ.

Đối với camera an ninh tại nhà máy, ngân hàng, kho hàng hoặc khu vực kiểm soát ra vào, việc thiếu một đoạn video ngắn có thể làm giảm đáng kể khả năng xác minh sự cố. Vì vậy, độ ổn định của hệ thống lưu trữ không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến hoạt động vận hành và kiểm soát rủi ro.

  • Số lượng tệp nhỏ tăng rất nhanh

Dữ liệu camera thường không được lưu dưới dạng một tệp video rất lớn kéo dài cả ngày. Trong nhiều kiến trúc, video được chia thành các đoạn ngắn hoặc các tệp ảnh riêng lẻ trước khi tải lên hệ thống lưu trữ.

Cách tổ chức này thuận tiện cho việc truy xuất, phát lại theo từng khoảng thời gian và xử lý song song bằng các ứng dụng AI. Tuy nhiên, nó cũng khiến số lượng Object tăng rất nhanh.

Với giả định trung bình 512 KB cho mỗi Object, một camera có thể tạo ra hơn 6.000 Object mỗi ngày. Một hệ thống 1.000 camera có thể tạo hơn 6 triệu Object mỗi ngày. Nếu quy mô tăng lên 30.000 camera, số Object phát sinh có thể lên tới hàng trăm triệu trong một ngày.

Do đó, hệ thống lưu trữ không chỉ cần có dung lượng lớn. Nó còn phải xử lý hiệu quả:

  • Số lượng yêu cầu PUT Object rất lớn.
  • Metadata của hàng triệu hoặc hàng trăm triệu Object.
  • Các yêu cầu liệt kê, tìm kiếm, tải xuống và xóa dữ liệu.
  • Các chính sách vòng đời được áp dụng cho số lượng Object khổng lồ.
  • Nhiều kết nối đồng thời từ camera, ứng dụng và hệ thống AI.

Đây chính là lý do nhiều hệ thống vẫn còn dung lượng trống nhưng hiệu năng đã suy giảm. Điểm nghẽn có thể nằm ở metadata, request hoặc kiến trúc quản lý tệp chứ không chỉ ở số TB còn lại.

  • Dung lượng tăng theo số camera và thời gian lưu giữ

Một cách tính đơn giản cho thấy mức độ tăng trưởng rất nhanh của dữ liệu camera.

Nếu mỗi camera tạo trung bình 3 GB/ngày thì:

  • 100 camera tạo khoảng 300 GB/ngày.
  • 1.000 camera tạo khoảng 3 TB/ngày.
  • 5.000 camera tạo khoảng 15 TB/ngày.
  • 30.000 camera tạo khoảng 90 TB/ngày.

Nếu doanh nghiệp cần lưu dữ liệu trong 30 ngày, dung lượng thô của 1.000 camera có thể đạt khoảng 90 TB. Nếu lưu trong 90 ngày, con số này có thể tăng lên khoảng 270 TB, chưa tính cơ chế dự phòng, replication, erasure coding, metadata, tăng trưởng và khoảng dung lượng an toàn phục vụ vận hành.

Các số liệu trên chỉ là ví dụ dựa theo giả định trong POC. Dung lượng thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Độ phân giải Full HD, 2K hay 4K.
  • Bitrate trung bình.
  • Số khung hình mỗi giây.
  • Chuẩn nén H.264, H.265 hoặc codec khác.
  • Ghi liên tục hay chỉ ghi khi có chuyển động.
  • Lưu video, hình ảnh hay cả metadata AI.
  • Số giờ hoạt động mỗi ngày.
  • Thời gian lưu giữ dữ liệu.

Vì vậy, doanh nghiệp cần sizing dựa trên workload thực tế thay vì chỉ ước lượng theo số lượng camera.

  • Nhu cầu truy xuất có thể tăng đột biến

Trong điều kiện bình thường, dữ liệu camera chủ yếu được ghi xuống hệ thống. Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố, nhu cầu xem lại có thể tăng rất nhanh.

Ví dụ, khi có một sự kiện an ninh tại nhà máy hoặc tòa nhà, nhiều bộ phận có thể đồng thời cần truy xuất dữ liệu:

  • Bộ phận an ninh xem lại video.
  • Ban quản lý yêu cầu trích xuất bằng chứng.
  • Hệ thống AI chạy lại mô hình phân tích.
  • Bộ phận pháp chế cần tải dữ liệu.
  • Cơ quan chức năng yêu cầu cung cấp hình ảnh.
  • Đội kỹ thuật cần kiểm tra nhiều camera trong cùng khoảng thời gian.

Nếu hệ thống chỉ được thiết kế cho luồng ghi mà không tính đến tải đọc, trải nghiệm xem lại có thể bị chậm, giật hoặc không đáp ứng được nhu cầu khẩn cấp.

  • Thời gian lưu không giống nhau với mọi dữ liệu

Không phải tất cả dữ liệu camera đều cần được lưu trong cùng một khoảng thời gian.

Doanh nghiệp có thể cần:

  • Lưu camera khu vực thông thường trong 15 ngày.
  • Lưu camera cổng ra vào trong 30 ngày.
  • Lưu camera khu vực sản xuất trọng yếu trong 60 hoặc 90 ngày.
  • Lưu dữ liệu liên quan đến sự cố trong thời gian dài hơn.
  • Lưu ảnh hoặc metadata AI lâu hơn video gốc.
  • Xóa dữ liệu không còn giá trị nhằm tiết kiệm chi phí.

Nếu không có cơ chế quản lý vòng đời tự động, doanh nghiệp phải thực hiện nhiều thao tác thủ công, dễ phát sinh sai sót hoặc tiếp tục lưu trữ dữ liệu không còn cần thiết.

 

camera ai

Hạn chế của mô hình lưu trữ camera truyền thống

Đầu ghi và hệ thống lưu trữ tại chỗ vẫn phù hợp với nhiều mô hình nhỏ. Tuy nhiên, khi hệ thống mở rộng, một số hạn chế ngày càng rõ rệt.

Phụ thuộc vào dung lượng thiết bị vật lý

  • Trong mô hình truyền thống, doanh nghiệp phải mua trước ổ cứng, đầu ghi, server hoặc thiết bị storage dựa trên dự báo tương lai.
  • Nếu dự báo thấp hơn nhu cầu thực tế, hệ thống nhanh chóng hết dung lượng. Nếu dự báo quá cao, doanh nghiệp phải đầu tư một khoản lớn cho tài nguyên chưa sử dụng.

Ngoài chi phí thiết bị, doanh nghiệp còn phải tính đến:

  • Tủ rack.
  • Nguồn điện.
  • Hệ thống làm mát.
  • Thiết bị mạng.
  • Bảo trì.
  • Thay thế ổ cứng.
  • License phần mềm.
  • Nhân sự vận hành.
  • Khó mở rộng khi số camera tăng

Khi bổ sung camera mới, doanh nghiệp có thể phải:

  • Mua thêm đầu ghi.
  • Bổ sung ổ cứng.
  • Mở rộng volume.
  • Nâng cấp thiết bị mạng.
  • Di chuyển dữ liệu.
  • Cấu hình lại phần mềm VMS.
  • Cân bằng lại dung lượng giữa các node.

Những công việc này có thể gây gián đoạn hoặc đòi hỏi thời gian triển khai dài. Với chuỗi cửa hàng, nhà máy nhiều cơ sở hoặc dự án đô thị thông minh, mô hình mở rộng từng thiết bị riêng lẻ khó đáp ứng tốc độ tăng trưởng.

Dữ liệu phân tán tại nhiều điểm

Khi mỗi chi nhánh, cửa hàng hoặc nhà máy sử dụng một đầu ghi riêng, dữ liệu bị phân tán ở nhiều địa điểm.

Mô hình này phát sinh một số rủi ro:

  • Khó quản lý tập trung.
  • Khó đồng bộ chính sách lưu giữ.
  • Khó kiểm tra tình trạng dung lượng.
  • Dữ liệu có thể mất khi đầu ghi bị hỏng hoặc bị lấy đi.
  • Trụ sở không thể truy xuất nhanh dữ liệu từ mọi điểm.
  • Mỗi địa điểm có thể sử dụng cấu hình và tiêu chuẩn khác nhau.

Đối với doanh nghiệp có hàng chục hoặc hàng trăm điểm kinh doanh, việc tập trung lớp lưu trữ giúp đơn giản hóa quản trị và giảm phụ thuộc vào thiết bị tại từng địa điểm.

Chi phí vận hành tăng theo quy mô

Càng nhiều đầu ghi và storage rời rạc, doanh nghiệp càng phải dành nhiều nguồn lực để:

  • Theo dõi trạng thái ổ đĩa.
  • Xử lý cảnh báo.
  • Thay thế thiết bị.
  • Quản lý firmware.
  • Kiểm tra dung lượng.
  • Sao lưu cấu hình.
  • Điều phối nhân sự tại nhiều địa điểm.
  • Khắc phục sự cố vật lý.

Chi phí vận hành có thể trở thành một phần đáng kể trong tổng chi phí sở hữu của hệ thống camera.

Object Storage phù hợp với Camera AI như thế nào?

Object Storage là mô hình lưu trữ trong đó dữ liệu được quản lý dưới dạng các Object thay vì các tệp trong hệ thống thư mục truyền thống hoặc các block trên ổ đĩa.

Mỗi Object thường bao gồm:

  • Nội dung dữ liệu.
  • Metadata mô tả dữ liệu.
  • Mã định danh duy nhất.

Mô hình này đặc biệt phù hợp với dữ liệu phi cấu trúc có số lượng lớn như hình ảnh, video, bản ghi âm, log, dữ liệu IoT và dữ liệu Camera AI.

Phù hợp với số lượng Object rất lớn

Object Storage được thiết kế để xử lý số lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc. Thay vì phụ thuộc vào cấu trúc thư mục sâu và phức tạp, dữ liệu được truy cập thông qua Object Key và API.

Đối với Camera AI, mỗi đoạn video, ảnh chụp hoặc tập tin metadata có thể được lưu thành một Object riêng. Điều này giúp:

  • Dễ tổ chức dữ liệu theo camera và thời gian.
  • Dễ truy xuất bằng ứng dụng.
  • Dễ áp dụng chính sách vòng đời.
  • Dễ mở rộng khi số lượng Object tăng.
  • Phù hợp với xử lý song song.
  • Có thể mở rộng theo nhu cầu

Một lợi thế quan trọng của Object Storage là khả năng mở rộng theo sự tăng trưởng của dữ liệu.

Thay vì thay thế toàn bộ hệ thống khi dung lượng tăng, doanh nghiệp có thể mở rộng tài nguyên theo từng giai đoạn, phù hợp với số lượng camera và thời gian lưu giữ thực tế.

Điều này đặc biệt hữu ích với các dự án:

  • Triển khai theo nhiều giai đoạn.
  • Ban đầu có vài trăm camera nhưng dự kiến tăng lên hàng nghìn.
  • Liên tục mở thêm cửa hàng hoặc chi nhánh.
  • Cần lưu trữ dữ liệu lâu hơn trong tương lai.
  • Chưa xác định chính xác tốc độ tăng trưởng.
  • Truy cập qua S3 API tiêu chuẩn

Sunteco S3 có thể đóng vai trò lớp lưu trữ tập trung phía sau hệ thống camera.

Dữ liệu từ nhiều nhà máy, cửa hàng, chi nhánh hoặc khu vực có thể được tổ chức trên một nền tảng thống nhất, thay vì phân tán hoàn toàn tại từng đầu ghi.

Mô hình này mang lại một số lợi ích:

  • Quản lý dữ liệu tập trung.
  • Dễ kiểm soát dung lượng.
  • Dễ thiết lập chính sách lưu giữ.
  • Giảm phụ thuộc vào thiết bị tại từng địa điểm.
  • Hỗ trợ mở rộng khi bổ sung camera.
  • Thuận tiện cho ứng dụng AI truy cập dữ liệu.

Tùy kiến trúc thực tế, doanh nghiệp có thể sử dụng Sunteco S3 làm nơi lưu trữ chính, lưu trữ mở rộng, lưu trữ dài hạn hoặc lớp backup cho VMS hiện có.

camera ai storage

Sunteco Camera Storage phù hợp với những mô hình nào?

Nhà máy và khu công nghiệp

Nhà máy thường có số lượng camera lớn tại nhiều khu vực:

    • Dây chuyền sản xuất.
    • Khu vực kho.
    • Cổng ra vào.
    • Hành lang.
    • Khu vực nguy hiểm.
    • Phòng máy.
    • Bãi xe.
    • Khu vực kiểm soát chất lượng.

Dữ liệu camera phục vụ nhiều mục đích như an ninh, điều tra sự cố, giám sát an toàn lao động và phân tích quy trình sản xuất.

Sunteco S3 có thể hỗ trợ tập trung dữ liệu từ nhiều khu vực, phân quyền theo bộ phận và áp dụng thời gian lưu khác nhau cho từng nhóm camera.

Chuỗi bán lẻ và doanh nghiệp nhiều chi nhánh

Chuỗi bán lẻ thường gặp khó khăn khi mỗi cửa hàng sử dụng một đầu ghi riêng. Trụ sở khó kiểm tra tập trung, trong khi dữ liệu có thể mất nếu đầu ghi bị hỏng hoặc bị lấy đi.

Mô hình lưu trữ tập trung giúp doanh nghiệp:

  • Quản lý dữ liệu nhiều cửa hàng.
  • Mở rộng khi có thêm điểm bán.
  • Truy xuất từ trụ sở.
  • Thiết lập chính sách retention thống nhất.
  • Tích hợp với hệ thống AI phân tích hành vi khách hàng.
  • Giảm phụ thuộc vào thiết bị lưu trữ tại điểm bán.
  • Tòa nhà và khu đô thị
  • Một tòa nhà hoặc khu đô thị có thể có camera tại:
    • Sảnh.
    • Thang máy.
    • Tầng hầm.
    • Bãi xe.
    • Hành lang.
    • Khu vực công cộng.
    • Cổng ra vào.
    • Khu kỹ thuật.

Dữ liệu có thể cần được truy cập bởi nhiều nhóm như ban quản lý, an ninh, đội vận hành và đơn vị chức năng. IAM và Presigned URL giúp kiểm soát quyền và thời gian truy cập phù hợp với từng đối tượng.

Giao thông và đô thị thông minh

Hệ thống Camera AI giao thông thường có quy mô rất lớn, phân bố trên nhiều khu vực và tạo dữ liệu liên tục.

Dữ liệu không chỉ phục vụ xem lại mà còn được sử dụng bởi các ứng dụng:

  • Nhận diện biển số.
  • Phát hiện vi phạm.
  • Phân tích mật độ phương tiện.
  • Theo dõi hành trình.
  • Điều hành giao thông.
  • Điều tra sự cố.

Object Storage phù hợp với các hệ thống này nhờ khả năng lưu trữ số lượng lớn Object và tích hợp với nhiều ứng dụng phân tích thông qua API.

Ngân hàng và tổ chức tài chính

Ngân hàng có hệ thống camera tại chi nhánh, phòng giao dịch, ATM và khu vực kiểm soát.

Dữ liệu camera có tính nhạy cảm cao, đòi hỏi:

  • Phân quyền chặt chẽ.
  • Kiểm soát truy cập.
  • Thời gian lưu rõ ràng.
  • Khả năng truy xuất khi có sự cố.
  • Tách biệt dữ liệu theo đơn vị.
  • Hạn chế chia sẻ Access Key dài hạn.

IAM, STS và Presigned URL là các cơ chế có thể được sử dụng để xây dựng lớp kiểm soát truy cập phù hợp.

Nhà cung cấp Cloud Camera và phần mềm VMS

Đối với nhà cung cấp dịch vụ Cloud Camera, chi phí và khả năng mở rộng storage ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

Một nền tảng lưu trữ tương thích S3 có thể hỗ trợ:

  • Phân tách dữ liệu theo khách hàng.
  • Quản lý Bucket và Prefix.
  • Tích hợp ứng dụng qua API.
  • Cấp quyền tạm thời.
  • Thiết lập retention theo gói dịch vụ.
  • Mở rộng khi số lượng thuê bao tăng.
  • Theo dõi dung lượng và request.

Đội ngũ phát triển phần mềm có thể tập trung vào trải nghiệm người dùng, VMS và thuật toán AI thay vì phải tự xây dựng toàn bộ lớp lưu trữ phía sau.

Doanh nghiệp cần cung cấp gì để sizing hệ thống lưu trữ camera?

Để thiết kế một hệ thống phù hợp, không nên chỉ cung cấp số lượng camera. Doanh nghiệp cần làm rõ đầy đủ các thông số sau.

Số lượng camera

Cần xác định:

  • Số camera hiện tại.
  • Số camera sau một năm.
  • Số camera dự kiến sau ba năm.
  • Tốc độ mở rộng theo tháng hoặc theo dự án.

Việc tính cả tăng trưởng tương lai giúp tránh tình trạng hệ thống vừa triển khai đã phải nâng cấp.

Độ phân giải và bitrate

Hai camera cùng độ phân giải có thể tạo dung lượng khác nhau nếu bitrate khác nhau.

Các thông số cần làm rõ:

  • Độ phân giải.
  • Bitrate trung bình và tối đa.
  • FPS.
  • Codec.
  • Chế độ nén.
  • Chất lượng hình ảnh yêu cầu.

Bitrate thường là thông số trực tiếp hơn để tính dung lượng so với chỉ dựa trên độ phân giải.

Chế độ ghi hình

Camera có thể hoạt động theo nhiều chế độ:

  • Ghi liên tục 24/7.
  • Chỉ ghi trong giờ làm việc.
  • Ghi khi phát hiện chuyển động.
  • Ghi khi có sự kiện AI.
  • Ghi video kết hợp ảnh chụp.
  • Chỉ lưu metadata AI.

Mỗi chế độ tạo ra mức dung lượng và số Object khác nhau.

Thời gian lưu giữ

Cần xác định rõ retention:

  • 7 ngày
  • 15 ngày.
  • 30 ngày.
  • 60 ngày.
  • 90 ngày.
  • Một năm.
  • Lưu dài hạn với dữ liệu sự cố.

Nếu mỗi nhóm camera có thời gian lưu khác nhau, doanh nghiệp nên phân loại từ đầu để xây dựng Lifecycle Policy phù hợp.

Kích thước Object

Object Size ảnh hưởng trực tiếp đến số request.

Cùng một dung lượng 1 TB:

  • Nếu Object có kích thước lớn, số lượng request thấp hơn.
  • Nếu Object rất nhỏ, số request và metadata tăng mạnh.

Do đó, cần xác định:

  • Kích thước đoạn video.
  • Thời lượng mỗi segment.
  • Kích thước ảnh.
  • Tần suất tạo metadata.
  • Cách tổ chức Object Key.

Tỷ lệ đọc và ghi

Không phải hệ thống nào cũng chỉ ghi dữ liệu.

Cần xác định:

  • Bao nhiêu người dùng xem lại đồng thời.
  • Bao nhiêu ứng dụng AI đọc dữ liệu.
  • Tần suất tải file
  • Tỷ lệ GET/PUT.
  • Mức tải tại giờ cao điểm.
  • Có cần tải dữ liệu hàng loạt hay không.
  • Kết nối mạng

Camera Storage phụ thuộc đáng kể vào chất lượng kết nối.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

  • Tổng băng thông uplink.
  • Kết nối từ chi nhánh đến trung tâm.
  • Độ trễ.
  • Tỷ lệ mất gói.
  • Kết nối Internet hay kênh riêng.
  • Khả năng dự phòng đường truyền.
  • Giới hạn băng thông theo từng điểm.

Nếu đường truyền không đáp ứng, storage có hiệu năng cao cũng không thể bù đắp hoàn toàn điểm nghẽn mạng.

Yêu cầu bảo mật và tuân thủ

Doanh nghiệp nên xác định:

  • Dữ liệu có cần lưu tại Việt Nam không.
  • Có yêu cầu mã hóa không.
  • Có cần kết nối riêng không.
  • Có yêu cầu audit log không.
  • Có cần tách tenant không.
  • Ai được quyền xem, tải và xóa dữ liệu.

Có yêu cầu RTO, RPO hoặc SLA cụ thể không.

Vì sao doanh nghiệp nên lựa chọn Sunteco cho bài toán Camera Storage?

Được kiểm thử với workload dữ liệu lớn

Hệ thống Camera AI tạo ra lượng dữ liệu tăng trưởng liên tục mỗi ngày, với đặc thù:

  • Số lượng file video rất lớn.
  • Nhiều Object có kích thước nhỏ.
  • Luồng ghi dữ liệu liên tục từ nhiều camera.
  • Nhiều yêu cầu ghi đồng thời.

Sunteco S3 đã được kiểm thử với các kịch bản mô phỏng từ 5.000 đến 30.000 camera, giúp đánh giá khả năng đáp ứng với các hệ thống lưu trữ video quy mô lớn.

Kết quả POC cho thấy hệ thống có khả năng xử lý workload lớn với hơn 184 triệu Object và 90 TB dữ liệu trong điều kiện kiểm thử xác định.

Đây là cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn Sunteco S3 cho các dự án Camera Storage quy mô lớn, đồng thời có thể tiếp tục thực hiện POC theo yêu cầu thực tế của từng dự án.

Tương thích với hệ sinh thái Amazon S3

Sunteco S3 sử dụng chuẩn tương thích Amazon S3, giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp với các hệ thống hiện có và các ứng dụng mới.

Lợi ích:

  • Sử dụng được các SDK S3 phổ biến.
  • Giảm phụ thuộc vào giao thức riêng.
  • Dễ kết nối với các phần mềm VMS, Camera AI hoặc ứng dụng xử lý dữ liệu.
  • Thuận tiện mở rộng hệ thống trong tương lai.

Tự động quản lý vòng đời dữ liệu

Dữ liệu camera thường tăng trưởng nhanh và cần được quản lý theo chính sách lưu trữ.

Với Lifecycle Policy, doanh nghiệp có thể tự động:

  • Xóa dữ liệu hết hạn theo thời gian quy định.
  • Chuyển đổi cách lưu trữ theo nhu cầu.
  • Giảm thao tác quản trị thủ công.
  • Kiểm soát chi phí lưu trữ hiệu quả hơn.

Đây là tính năng đặc biệt phù hợp với hệ thống Camera Storage, nơi dữ liệu phát sinh liên tục theo từng ngày.

Kiểm soát truy cập dữ liệu linh hoạt

Camera Storage cần đảm bảo dữ liệu được truy cập đúng đối tượng, đúng phạm vi.

Sunteco S3 hỗ trợ các cơ chế:

  • IAM.
  • STS.
  • Bucket Policy.
  • Presigned URL.

Doanh nghiệp có thể:

  • Phân quyền theo người dùng, ứng dụng hoặc chi nhánh.
  • Giới hạn quyền đọc, ghi, xóa dữ liệu.
  • Cấp quyền truy cập trong thời gian giới hạn.
  • Chia sẻ video mà không cần cung cấp Access Key/Secret Key.

Điều này giúp tăng tính bảo mật và thuận tiện trong vận hành hệ thống.

Hỗ trợ tư vấn thiết kế và POC theo từng dự án

Mỗi hệ thống Camera AI có đặc điểm khác nhau về:

  • Số lượng camera.
  • Bitrate.
  • Thời gian lưu trữ.
  • Số lượng yêu cầu upload/download.
  • Băng thông.
  • Yêu cầu bảo mật.

Vì vậy, Sunteco hỗ trợ doanh nghiệp:

  1. Thu thập thông tin workload thực tế.
  2. Tính toán dung lượng lưu trữ.
  3. Ước lượng hiệu năng PUT/GET.
  4. Đánh giá băng thông cần thiết.
  5. Thiết kế mô hình triển khai.
  6. Thực hiện POC trước khi đưa vào vận hành.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng thiếu tài nguyên hoặc đầu tư vượt quá nhu cầu thực tế.

Đối với mỗi dự án thực tế, Sunteco sẽ phối hợp cùng doanh nghiệp đánh giá đầy đủ các yếu tố như số lượng camera hiện tại và kế hoạch mở rộng, độ phân giải, bitrate, thời gian ghi hình mỗi ngày, số ngày cần lưu trữ, kích thước Object, tỷ lệ truy xuất, số lượng địa điểm triển khai cũng như các yêu cầu về bảo mật và kết nối. Trên cơ sở đó, đội ngũ Sunteco sẽ hỗ trợ tính toán dung lượng lưu trữ, lưu lượng truyền tải, số lượng Object phát sinh và xây dựng kịch bản POC phù hợp với nhu cầu thực tế của từng hệ thống. Sunteco Camera Storage – Lưu trữ liên tục, mở rộng linh hoạt, sẵn sàng cho Camera AI. Liên hệ để được tư vấn:  (+84) 78 678 3868.

Tags: .

Bạn cần chuyên gia tư vấn giải pháp Cloud phù hợp?

Vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất!