Với 16 mẫu RTX trải dài 4 thế hệ, việc so sánh GPU NVIDIA không hề đơn giản. Bài viết này tổng hợp bảng so sánh đầy đủ nhất — từ RTX 2060 (Turing, 2019) đến RTX 5090 (Blackwell, 2025) — về mọi thông số quan trọng: VRAM, CUDA Cores, bandwidth, giá Việt Nam và khả năng AI.
Đây là tài liệu tham khảo nhanh giúp bạn so sánh trực tiếp các GPU và chọn card phù hợp nhất với nhu cầu, dù là gaming, AI/ML hay sáng tạo nội dung.
Tóm tắt nhanh: RTX 5090 (32GB GDDR7) là GPU mạnh nhất; RTX 4090 (24GB) tốt nhất cho AI cá nhân về giá/hiệu năng; RTX 5070/5070 Ti là sweet spot gaming 1440p-4K; RTX 5060 Ti 16GB là card 16GB rẻ nhất; RTX 3060 12GB là lựa chọn học AI giá rẻ; RTX 5060 cho budget gaming 1080p. Quy tắc chọn: xác định nhu cầu (gaming/AI) → tính VRAM cần → chọn card rẻ nhất đáp ứng.
Bảng so sánh đầy đủ 16 GPU RTX (2026)
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật chính của tất cả GPU RTX, sắp xếp theo thế hệ từ mới nhất (Blackwell) đến cũ nhất (Turing).
| GPU | Kiến trúc | CUDA Cores | VRAM | Loại VRAM | Bus | Bandwidth | TDP | MSRP | Giá VN 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RTX 5090 | Blackwell | 21.760 | 32GB | GDDR7 | 512-bit | 1.792 GB/s | 575W | $1.999 | 63-100tr |
| RTX 5080 | Blackwell | 10.752 | 16GB | GDDR7 | 256-bit | 960 GB/s | 360W | $999 | 28-35tr |
| RTX 5070 Ti | Blackwell | 8.960 | 16GB | GDDR7 | 256-bit | 896 GB/s | 300W | $749 | 22-30tr |
| RTX 5070 | Blackwell | 6.144 | 12GB | GDDR7 | 192-bit | 672 GB/s | 250W | $549 | 16-22tr |
| RTX 5060 Ti | Blackwell | 4.608 | 8/16GB | GDDR7 | 128-bit | 448 GB/s | 180W | $379/$429 | 11-17tr |
| RTX 5060 | Blackwell | 3.840 | 8GB | GDDR7 | 128-bit | 448 GB/s | 145W | $299 | 10-13tr |
| RTX 5050 | Blackwell | 2.560 | 8GB | GDDR6 | 128-bit | ~320 GB/s | ~115W | $249 | 8-11tr |
| RTX 4090 | Ada Lovelace | 16.384 | 24GB | GDDR6X | 384-bit | 1.008 GB/s | 450W | $1.599 | 45-70tr |
| RTX 4070 | Ada Lovelace | 5.888 | 12GB | GDDR6X | 192-bit | 504 GB/s | 200W | $549 | SH ~10tr |
| RTX 4060 | Ada Lovelace | 3.072 | 8GB | GDDR6 | 128-bit | 272 GB/s | 115W | $299 | SH ~6tr |
| RTX 3090 | Ampere | 10.496 | 24GB | GDDR6X | 384-bit | 936 GB/s | 350W | $1.499 | SH 20-30tr |
| RTX 3080 | Ampere | 8.704 | 10/12GB | GDDR6X | 320/384-bit | 760 GB/s | 320W | $699 | SH 12-18tr |
| RTX 3070 | Ampere | 5.888 | 8GB | GDDR6 | 256-bit | 448 GB/s | 220W | $499 | SH 8-12tr |
| RTX 3060 12GB | Ampere | 3.584 | 12GB | GDDR6 | 192-bit | 360 GB/s | 170W | $329 | SH 4-6tr |
| RTX 3050 | Ampere | 2.560 | 8GB | GDDR6 | 128-bit | 224 GB/s | 130W | $249 | SH ~4tr |
| RTX 2060 | Turing | 1.920 | 6GB | GDDR6 | 192-bit | 336 GB/s | 160W | $349 | SH ~3tr |
SH = secondhand (giá thị trường cũ). Giá VN tham khảo năm 2026, có thể thay đổi.
Cách đọc bảng so sánh GPU RTX
Để chọn đúng GPU, hãy chú ý 4 thông số quan trọng nhất, theo thứ tự ưu tiên tùy nhu cầu:
- VRAM (dung lượng): Quan trọng nhất cho AI và game nặng. Model AI phải vừa VRAM mới chạy được. Game 4K + texture cao cần VRAM lớn.
- Kiến trúc: Blackwell > Ada > Ampere > Turing (ở cùng số CUDA Cores). Đừng so sánh CUDA Cores giữa các thế hệ — xem CUDA Cores là gì.
- Bandwidth: Quyết định tốc độ token generation trong AI inference và hiệu năng gaming độ phân giải cao. Xem GDDR7 vs GDDR6X vs GDDR6.
- TDP: Lượng điện tiêu thụ — ảnh hưởng yêu cầu nguồn (PSU) và chi phí điện.
Xếp hạng theo VRAM (quan trọng cho AI)
| VRAM | GPU | Phù hợp model AI |
|---|---|---|
| 32GB | RTX 5090 | Model 30B FP16, 70B Q4 |
| 24GB | RTX 4090, RTX 3090 | Model 22B FP16, 70B Q4 |
| 16GB | RTX 5080, 5070 Ti, 5060 Ti 16GB | Model dưới 28B quantized |
| 12GB | RTX 5070, 4070, 3060 12GB | Model 7B FP16, 13B Q4 |
| 8GB | RTX 5060 Ti 8GB, 5060, 5050, 4060, 3070, 3050 | Model dưới 7B quantized |
| 6GB | RTX 2060 | Model dưới 3B (rất hạn chế) |
Với AI/ML, dung lượng VRAM thường quan trọng hơn tốc độ. Đây là lý do RTX 3060 12GB và RTX 3090 24GB vẫn được ưa chuộng dù đã cũ. Xem chi tiết: Top GPU tốt nhất cho AI/ML 2026.
Xếp hạng theo giá Việt Nam 2026
| Phân khúc | Giá VN | GPU tiêu biểu |
|---|---|---|
| Cao cấp tuyệt đối | 63-100tr | RTX 5090 |
| High-end | 28-70tr | RTX 5080, RTX 4090 |
| Upper mid-range | 16-30tr | RTX 5070 Ti, RTX 5070, RTX 3090 (SH) |
| Tầm trung | 10-17tr | RTX 5060 Ti, RTX 5060, RTX 3080 (SH) |
| Budget | 3-11tr | RTX 5050, RTX 3060 12GB, RTX 4060/3070 (SH) |
Xếp hạng cho AI/ML
Top GPU RTX cho AI, cân nhắc cả VRAM và hiệu năng:
- RTX 5090 — Mạnh nhất, 32GB. Cho AI researcher, studio.
- RTX 4090 — Giá/hiệu năng AI tốt nhất, 24GB.
- RTX 3090 — Budget 24GB (SH 20-30tr), cho GPU server.
- RTX 3060 12GB — Entry AI tốt nhất, học ML (SH 4-6tr).
- RTX 5060 Ti 16GB — 16GB VRAM giá rẻ nhất cho AI mới.
Lưu ý: với AI nghiêm túc (model lớn, training, production), thuê GPU Cloud (A100/H100, 40-80GB VRAM) thường tối ưu hơn mua card consumer.
Chọn nhanh GPU RTX theo nhu cầu
| Nhu cầu | GPU khuyến nghị |
|---|---|
| Gaming 1080p budget | RTX 5060, RTX 5050 |
| Gaming 1440p (sweet spot) | RTX 5070, RTX 5070 Ti |
| Gaming 4K cao cấp | RTX 5080, RTX 5090 |
| Học AI/ML giá rẻ | RTX 3060 12GB (SH) |
| AI cá nhân (fine-tune, SD) | RTX 4090, RTX 3090 (SH) |
| AI mạnh nhất consumer | RTX 5090 |
| AI production/training lớn | GPU Cloud (A100/H100) |
Không muốn mua card? Thuê GPU Cloud linh hoạt hơn
Bảng so sánh trên giúp bạn chọn GPU vật lý. Nhưng với nhiều người — đặc biệt cho AI/ML — thuê GPU Cloud là lựa chọn thông minh hơn: không đầu tư hàng chục triệu, scale linh hoạt, truy cập GPU datacenter (A100/H100) mà card consumer không có.
Sunteco Cloud cung cấp GPU từ RTX đến H100, trả theo giờ, thanh toán VNĐ:
- ✅ GPU NVIDIA: RTX series, A100, H100 — pre-installed CUDA + PyTorch
- ✅ Thanh toán VNĐ, pay-as-you-go, không cam kết
- ✅ Hỗ trợ 24/7 tiếng Việt, hạ tầng tại Việt Nam
- ✅ Dùng thử miễn phí
🚀 Dùng thử GPU Cloud miễn phí
|
📋 Xem bảng giá GPU Cloud
Câu hỏi thường gặp
RTX nào có nhiều VRAM nhất?
RTX 5090 (32GB GDDR7) nhiều VRAM nhất. Tiếp theo RTX 4090 và RTX 3090 (24GB). Các card 16GB: RTX 5080, 5070 Ti, 5060 Ti 16GB. VRAM quan trọng cho AI và game nặng.
RTX nào đáng mua nhất 2026?
Tùy nhu cầu: gaming 1440p → RTX 5070/5070 Ti; gaming 4K → RTX 5080/5090; AI cá nhân → RTX 4090; học AI → RTX 3060 12GB; budget → RTX 5060. AI nghiêm túc → thuê GPU Cloud.
Cách đọc bảng so sánh GPU RTX?
Chú ý 4 thông số: VRAM (quan trọng nhất cho AI/game nặng), CUDA Cores (chỉ so sánh trong cùng kiến trúc), Bandwidth (tốc độ AI inference), kiến trúc (Blackwell > Ada > Ampere > Turing).
Kết luận
Bảng so sánh 16 GPU RTX trên cho thấy không có card nào “tốt nhất” tuyệt đối — chỉ có card phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn. RTX 5090 mạnh nhất, RTX 5070 sweet spot gaming, RTX 4090/3090 trụ cột AI cá nhân, RTX 3060 12GB cửa ngõ học ML.
Với AI/ML, hãy nhớ: dung lượng VRAM thường quan trọng hơn tốc độ thô, và thuê GPU Cloud Sunteco là giải pháp linh hoạt khi cần sức mạnh vượt giới hạn card consumer. Tham khảo thêm: RTX GPU là gì — tổng hợp toàn bộ dòng RTX.






