Lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam theo Nghị định 53/2022/NĐ-CP: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Dữ liệu đang trở thành tài sản quan trọng của doanh nghiệp, từ thông tin khách hàng, giao dịch, log hệ thống đến dữ liệu phát sinh từ website, ứng dụng và các nền tảng số. Vì vậy, lưu trữ dữ liệu không chỉ là câu chuyện tối ưu chi phí, mà còn liên quan đến an toàn, khả năng kiểm soát, backup, phục hồi và tuân thủ pháp lý. Đặc biệt, sau Nghị định 53/2022/NĐ-CP, việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam ngày càng được doanh nghiệp quan tâm như một phần quan trọng trong chiến lược quản trị dữ liệu dài hạn.

Nghị định 53/2022 quy định gì về lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam?

Nghị định 53/2022/NĐ-CP là văn bản quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, trong đó có nội dung liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên không gian mạng tại Việt Nam. Đây là một trong những cơ sở pháp lý quan trọng khiến nhiều doanh nghiệp bắt đầu quan tâm nghiêm túc hơn đến việc dữ liệu của mình đang được lưu ở đâu, được quản lý như thế nào và có đáp ứng yêu cầu về an toàn, kiểm soát dữ liệu hay không.

“Theo Điều 26 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, một số nhóm dữ liệu liên quan đến người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam thuộc phạm vi cần lưu trữ tại Việt Nam, bao gồm: dữ liệu thông tin cá nhân của người dùng, dữ liệu do người dùng tạo ra trong quá trình sử dụng dịch vụ và dữ liệu về mối quan hệ, tương tác của người dùng trên nền tảng số. Nghị định cũng quy định doanh nghiệp trong nước thực hiện lưu trữ các nhóm dữ liệu này tại Việt Nam. Đối với doanh nghiệp nước ngoài, nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu và đặt chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam được xem xét trong các trường hợp, lĩnh vực và điều kiện cụ thể theo quy định”.

Hiểu một cách đơn giản, Nghị định 53/2022 không chỉ nhắc đến vấn đề bảo vệ hệ thống thông tin, mà còn đề cập đến việc một số nhóm dữ liệu có liên quan đến người dùng tại Việt Nam có thể cần được lưu trữ tại Việt Nam theo quy định. Điều này đặc biệt đáng chú ý với các doanh nghiệp đang cung cấp dịch vụ trên môi trường số, vận hành website, ứng dụng, nền tảng thương mại điện tử, phần mềm SaaS, dịch vụ lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hoặc các hệ thống có phát sinh dữ liệu người dùng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng “mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải lưu toàn bộ dữ liệu tại Việt Nam”. Trên thực tế, nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại dữ liệu đang xử lý, lĩnh vực hoạt động, mô hình cung cấp dịch vụ, phạm vi người dùng tại Việt Nam và yêu cầu cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp.

Vì vậy, thay vì chờ đến khi có sự cố hoặc yêu cầu kiểm tra, doanh nghiệp nên chủ động rà soát lại toàn bộ hệ thống dữ liệu của mình. Cụ thể, doanh nghiệp cần xác định mình đang thu thập những loại dữ liệu nào, dữ liệu đang được lưu trữ ở đâu, ai có quyền truy cập, dữ liệu có được sao lưu hay không, có thể khôi phục khi xảy ra sự cố hay không và hạ tầng lưu trữ hiện tại có phù hợp với định hướng lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam hay không.

lưu trữ dữ liệu theo nghị định 53

Những nhóm dữ liệu nào doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý?

Theo Nghị định 53/2022/NĐ-CP, khi nói đến lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến các nhóm dữ liệu liên quan đến người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam. Để chuẩn bị tốt hơn cho yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc rà soát 3 nhóm dữ liệu sau.

1. Dữ liệu thông tin cá nhân của người dùng tại Việt Nam

Đây là nhóm dữ liệu giúp xác định hoặc liên quan đến danh tính của một cá nhân sử dụng dịch vụ tại Việt Nam. Với doanh nghiệp, nhóm dữ liệu này thường xuất hiện trong các hệ thống như CRM, website, ứng dụng di động, hệ thống bán hàng, phần mềm chăm sóc khách hàng, nền tảng thương mại điện tử hoặc phần mềm quản lý nội bộ.

Ví dụ thường gặp gồm: họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ, thông tin tài khoản, mã khách hàng, thông tin định danh, thông tin đăng ký dịch vụ, dữ liệu hồ sơ người dùng hoặc dữ liệu khách hàng được lưu trong hệ thống.

Đây là nhóm dữ liệu có mức độ nhạy cảm cao vì liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư, uy tín doanh nghiệp và niềm tin của khách hàng. Nếu không được quản lý tốt, dữ liệu cá nhân có thể bị phân tán trên nhiều hệ thống, nhiều tài khoản lưu trữ hoặc nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác nhau, khiến doanh nghiệp khó kiểm soát quyền truy cập và khó xử lý khi có sự cố.

Về mặt vận hành, doanh nghiệp nên trả lời được các câu hỏi cơ bản: dữ liệu cá nhân đang được lưu ở đâu, ai có quyền truy cập, có cơ chế phân quyền hay không, có backup định kỳ không, dữ liệu có được mã hóa hoặc bảo vệ phù hợp không và khi cần truy xuất có thể tìm lại nhanh chóng hay không.

2. Dữ liệu do người dùng tại Việt Nam tạo ra

Đây là nhóm dữ liệu phát sinh trong quá trình người dùng tham gia, tương tác hoặc sử dụng dịch vụ trên không gian mạng. Nhiều doanh nghiệp thường bỏ sót nhóm dữ liệu này vì cho rằng chỉ dữ liệu cá nhân như họ tên, số điện thoại, email mới cần được quan tâm. Trên thực tế, dữ liệu hành vi và dữ liệu phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ cũng rất quan trọng.

Ví dụ có thể bao gồm: tên tài khoản sử dụng dịch vụ, thời gian sử dụng dịch vụ, lịch sử đăng nhập, địa chỉ IP đăng nhập/đăng xuất, số điện thoại gắn với tài khoản, thông tin giao dịch, nội dung người dùng tải lên, file đính kèm, lịch sử thao tác, log hoạt động hoặc dữ liệu phát sinh từ ứng dụng.

Với các doanh nghiệp vận hành website, app, nền tảng SaaS, thương mại điện tử, hệ thống thanh toán, hệ thống chăm sóc khách hàng hoặc phần mềm nội bộ, nhóm dữ liệu này thường tăng trưởng rất nhanh theo thời gian. Nếu không có chiến lược lưu trữ phù hợp, doanh nghiệp dễ gặp tình trạng dữ liệu bị phân mảnh, khó truy xuất, khó backup hoặc tốn kém chi phí khi mở rộng.

Từ góc độ quản trị dữ liệu, doanh nghiệp nên phân loại rõ dữ liệu nào cần truy cập thường xuyên, dữ liệu nào chỉ cần lưu trữ dài hạn, dữ liệu nào cần backup, dữ liệu nào phục vụ đối soát, kiểm tra, điều tra sự cố hoặc khôi phục hệ thống. Việc phân loại này giúp doanh nghiệp lựa chọn mô hình lưu trữ phù hợp hơn thay vì đưa toàn bộ dữ liệu vào một hệ thống duy nhất.

3. Dữ liệu về mối quan hệ của người dùng

Nhóm dữ liệu này phản ánh mối quan hệ, kết nối hoặc tương tác giữa người dùng với người dùng khác trên không gian mạng. Đây là nhóm dữ liệu thường gặp ở các nền tảng có tính cộng đồng, mạng xã hội, diễn đàn, ứng dụng nhắn tin, nền tảng học trực tuyến, hệ thống cộng tác, phần mềm quản lý thành viên hoặc các ứng dụng có chức năng kết nối người dùng.

Ví dụ có thể gồm: danh sách bạn bè, danh sách người theo dõi, nhóm mà người dùng tham gia, lịch sử kết nối, quan hệ giữa các tài khoản, nhóm tương tác, hội nhóm nội bộ hoặc dữ liệu thể hiện việc người dùng kết nối, trao đổi, tương tác với nhau trên nền tảng số.

Với doanh nghiệp, nhóm dữ liệu này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn phản ánh cấu trúc tương tác của người dùng trên hệ thống. Nếu bị mất, sai lệch hoặc không thể khôi phục, doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, tính toàn vẹn của nền tảng và khả năng vận hành dịch vụ.

Do đó, các doanh nghiệp có nền tảng số cho phép người dùng kết nối hoặc tương tác với nhau nên đánh giá kỹ nơi lưu trữ nhóm dữ liệu này, chính sách backup, khả năng phục hồi và mức độ bảo vệ trước các rủi ro như mất dữ liệu, truy cập trái phép hoặc lỗi đồng bộ hệ thống.

Bảng rà soát nhanh các nhóm dữ liệu liên quan đến yêu cầu lưu trữ:

Nhóm dữ liệu Ví dụ thực tế Hệ thống thường phát sinh
Dữ liệu thông tin cá nhân Họ tên, số điện thoại, email, tài khoản, mã khách hàng, thông tin định danh CRM, website, app, hệ thống bán hàng, phần mềm CSKH
Dữ liệu do người dùng tạo ra Lịch sử đăng nhập, IP, thời gian sử dụng, giao dịch, file tải lên, log hoạt động Website, app, SaaS, thương mại điện tử, hệ thống thanh toán, phần mềm nội bộ
Dữ liệu về mối quan hệ người dùng Bạn bè, nhóm tham gia, kết nối, tương tác giữa các tài khoản Mạng xã hội, diễn đàn, ứng dụng cộng đồng, hệ thống cộng tác, nền tảng học trực tuyến

Những rủi ro khi doanh nghiệp chưa kiểm soát tốt nơi lưu trữ dữ liệu

Khi dữ liệu còn ít, doanh nghiệp có thể lưu trữ theo cách khá đơn giản: một phần nằm trên máy chủ nội bộ, một phần nằm trong ổ cứng cá nhân, một phần để trên tài khoản cloud nước ngoài, một phần lưu trong email, phần mềm nội bộ hoặc các dịch vụ chia sẻ file. Cách làm này có thể tiện trong giai đoạn đầu, nhưng khi quy mô dữ liệu tăng lên, nó sẽ nhanh chóng tạo ra nhiều rủi ro về vận hành, bảo mật, chi phí và tuân thủ.

Vấn đề lớn nhất không nằm ở việc doanh nghiệp có lưu dữ liệu hay không, mà là doanh nghiệp có thực sự biết dữ liệu đang nằm ở đâu, ai đang có quyền truy cập, dữ liệu nào là quan trọng và khi xảy ra sự cố thì có thể khôi phục được hay không.

1. Dữ liệu bị phân tán, khó kiểm soát vị trí lưu trữ

Nhiều doanh nghiệp hiện đang lưu dữ liệu trên nhiều nền tảng khác nhau như máy chủ nội bộ, NAS, ổ cứng cá nhân, tài khoản Google Drive, Dropbox, cloud nước ngoài, server thuê lẻ hoặc các hệ thống phần mềm riêng biệt. Khi dữ liệu bị phân tán, bộ phận IT rất khó có một bức tranh đầy đủ về toàn bộ tài sản dữ liệu của doanh nghiệp.

Điều này khiến doanh nghiệp khó trả lời các câu hỏi cơ bản: dữ liệu khách hàng đang được lưu ở đâu, dữ liệu backup nằm ở hệ thống nào, log hệ thống có được lưu đầy đủ không, dữ liệu cũ còn cần giữ lại hay có thể xóa, dữ liệu nào đang nằm ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.

2. Không kiểm soát được ai có quyền truy cập dữ liệu

Một rủi ro phổ biến khác là quyền truy cập dữ liệu không được quản lý chặt chẽ. Dữ liệu có thể được chia sẻ qua nhiều tài khoản, nhiều nhóm người dùng, nhiều phòng ban hoặc nhiều nhà cung cấp khác nhau mà không có cơ chế kiểm soát tập trung.

Khi nhân sự thay đổi, đối tác kết thúc hợp đồng hoặc tài khoản cá nhân bị lộ, doanh nghiệp có thể không biết ai vẫn còn quyền xem, tải xuống, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu. Đây là rủi ro rất lớn đối với các nhóm dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng, hợp đồng, hóa đơn, tài liệu nội bộ, dữ liệu giao dịch hoặc dữ liệu vận hành hệ thống.

3. Khó backup và khó khôi phục khi xảy ra sự cố

Lưu trữ dữ liệu không chỉ là đưa dữ liệu vào một nơi nào đó để “cất giữ”. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố hay không. Nếu dữ liệu nằm rải rác trên nhiều nền tảng, việc xây dựng chính sách backup tập trung sẽ rất khó thực hiện.

Khi xảy ra sự cố như lỗi phần cứng, xóa nhầm dữ liệu, mã độc mã hóa dữ liệu, mất tài khoản, lỗi đồng bộ hoặc gián đoạn hệ thống, doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian để xác định bản sao lưu nằm ở đâu, bản backup có còn dùng được không và dữ liệu có thể phục hồi đến thời điểm nào.

Với các hệ thống quan trọng như website, ứng dụng, CRM, ERP, phần mềm bán hàng, hệ thống giao dịch hoặc dữ liệu khách hàng, việc không có chiến lược backup và phục hồi rõ ràng có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng và gây thiệt hại trực tiếp về doanh thu.

4. Khó đáp ứng yêu cầu kiểm tra, đối soát và truy xuất dữ liệu

Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp thường xuyên cần truy xuất dữ liệu để đối soát giao dịch, kiểm tra lịch sử thao tác, xử lý khiếu nại, phục vụ kiểm toán, điều tra sự cố hoặc đáp ứng yêu cầu từ khách hàng và cơ quan quản lý.

Nếu dữ liệu không được tổ chức bài bản, doanh nghiệp sẽ mất nhiều thời gian để tìm kiếm, tổng hợp và xác minh thông tin. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu có thể tồn tại nhưng không còn rõ phiên bản nào là chính xác, ai đã chỉnh sửa, thời điểm phát sinh là khi nào hoặc dữ liệu có bị thiếu hụt hay không.

5. Phụ thuộc vào hạ tầng nước ngoài và đường truyền quốc tế

Với các doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu chủ yếu trên nền tảng nước ngoài, tốc độ truy cập và khả năng vận hành có thể bị ảnh hưởng bởi đường truyền quốc tế, độ trễ mạng, chính sách của nhà cung cấp hoặc các vấn đề liên quan đến vị trí lưu trữ dữ liệu.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với các hệ thống cần truy cập dữ liệu thường xuyên như website, ứng dụng, nền tảng nội dung số, hệ thống camera, dữ liệu media, file người dùng tải lên hoặc dữ liệu phục vụ vận hành nội bộ. Khi dữ liệu đặt xa người dùng cuối, trải nghiệm truy cập có thể bị ảnh hưởng, nhất là trong các giai đoạn đường truyền quốc tế không ổn định.

6. Khó kiểm soát chi phí khi dung lượng dữ liệu tăng nhanh

Dữ liệu doanh nghiệp thường tăng nhanh hơn dự kiến. Ban đầu có thể chỉ là vài chục GB tài liệu hoặc file backup, nhưng sau một thời gian, dữ liệu có thể tăng lên hàng TB do phát sinh log hệ thống, hình ảnh, video, file giao dịch, dữ liệu người dùng, dữ liệu ứng dụng và các bản sao lưu định kỳ.

Nếu không có chiến lược lưu trữ rõ ràng, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng chi phí tăng nhưng không biết tăng vì lý do gì. Dữ liệu trùng lặp, dữ liệu cũ không còn sử dụng, bản backup không được phân tầng, file rác hoặc dữ liệu lưu sai nơi đều có thể làm tăng chi phí lưu trữ.

7. Rủi ro mất uy tín khi xảy ra sự cố dữ liệu

Mất dữ liệu, rò rỉ dữ liệu hoặc không thể khôi phục dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Với khách hàng và đối tác, đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp chưa có năng lực quản trị dữ liệu đủ tốt.

Một sự cố dữ liệu có thể ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu, niềm tin khách hàng, tiến độ vận hành và khả năng hợp tác với các đối tác lớn. Đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, tài chính, giáo dục, y tế, công nghệ, viễn thông hoặc dịch vụ số, dữ liệu là nền tảng trực tiếp của hoạt động kinh doanh.

quy định lưu trữ dữ liệu tại việt nam

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam?

Để chuẩn bị tốt cho yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vấn đề dưới góc độ “chuyển dữ liệu về một nơi lưu trữ mới”. Việc quan trọng hơn là cần rà soát lại toàn bộ vòng đời dữ liệu: dữ liệu được tạo ra ở đâu, đang lưu ở đâu, ai có quyền truy cập, có được backup không, có thể khôi phục khi xảy ra sự cố hay không và hạ tầng hiện tại có đủ khả năng mở rộng trong tương lai hay không.

Dưới đây là các bước doanh nghiệp nên thực hiện.

1. Rà soát toàn bộ dữ liệu đang có

Bước đầu tiên là doanh nghiệp cần xác định mình đang sở hữu và xử lý những loại dữ liệu nào. Đây có thể là dữ liệu cá nhân của khách hàng, dữ liệu giao dịch, hợp đồng, hóa đơn, tài liệu nội bộ, file ảnh/video, log hệ thống, dữ liệu backup, dữ liệu ứng dụng hoặc dữ liệu phát sinh từ website, app và các nền tảng số.

Việc rà soát này giúp doanh nghiệp hiểu rõ dữ liệu nào đang thực sự quan trọng, dữ liệu nào liên quan đến người dùng tại Việt Nam và dữ liệu nào cần được ưu tiên bảo vệ. Nếu không có bản đồ dữ liệu rõ ràng, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng lưu trữ rải rác, khó kiểm soát và khó đáp ứng yêu cầu khi cần truy xuất hoặc kiểm tra.

2. Xác định dữ liệu đang được lưu trữ ở đâu

Sau khi nhận diện các nhóm dữ liệu, doanh nghiệp cần kiểm tra dữ liệu đang nằm trên những hệ thống nào. Nhiều doanh nghiệp hiện lưu dữ liệu cùng lúc trên server nội bộ, máy tính cá nhân, ổ cứng rời, NAS, cloud nước ngoài, tài khoản chia sẻ file hoặc các server thuê lẻ.

Cách lưu trữ phân tán này có thể tiện trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài sẽ gây khó khăn cho việc quản trị, backup, phân quyền và kiểm soát rủi ro. Doanh nghiệp cần biết chính xác dữ liệu nào đang lưu trong nước, dữ liệu nào đang lưu ở nước ngoài, dữ liệu nào nằm ngoài phạm vi kiểm soát của bộ phận IT và dữ liệu nào cần được chuẩn hóa lại theo chiến lược lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam.

3. Phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng

Không phải mọi dữ liệu đều có cùng giá trị và mức độ rủi ro. Vì vậy, doanh nghiệp nên phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng để có chính sách lưu trữ phù hợp.

Ví dụ, dữ liệu khách hàng, dữ liệu giao dịch, dữ liệu hợp đồng, dữ liệu tài chính và dữ liệu định danh thường cần mức độ bảo vệ cao hơn. Dữ liệu backup, log hệ thống, file ảnh/video hoặc dữ liệu ứng dụng có thể cần chính sách lưu trữ dài hạn, phân tầng hoặc mở rộng dung lượng linh hoạt.

Doanh nghiệp nên trả lời các câu hỏi: dữ liệu nào cần truy cập thường xuyên, dữ liệu nào chỉ cần lưu trữ dài hạn, dữ liệu nào bắt buộc phải backup, dữ liệu nào cần phục hồi nhanh khi có sự cố và dữ liệu nào có thể lưu ở lớp chi phí tối ưu hơn. Việc phân loại đúng giúp doanh nghiệp tránh lưu trữ dàn trải, giảm chi phí và tăng hiệu quả quản trị dữ liệu.

4. Kiểm tra chính sách phân quyền truy cập

Một trong những rủi ro lớn nhất của lưu trữ dữ liệu là không kiểm soát được ai có quyền truy cập. Doanh nghiệp cần rà soát rõ ai được xem, sửa, tải xuống, chia sẻ hoặc xóa dữ liệu. Quyền truy cập nên được phân theo vai trò, phòng ban, nhóm người dùng hoặc phạm vi công việc cụ thể.

Với các dữ liệu quan trọng như thông tin khách hàng, hợp đồng, dữ liệu giao dịch, dữ liệu tài chính hoặc dữ liệu nội bộ, doanh nghiệp cần hạn chế quyền truy cập không cần thiết và có cơ chế kiểm tra định kỳ. Khi nhân sự nghỉ việc, thay đổi vị trí hoặc đối tác kết thúc hợp đồng, quyền truy cập cũng cần được thu hồi kịp thời.

Một chính sách phân quyền rõ ràng không chỉ giúp giảm nguy cơ rò rỉ dữ liệu, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tốt hơn trong việc truy vết, kiểm tra và chứng minh năng lực quản trị dữ liệu khi cần.

5. Xây dựng phương án backup và phục hồi dữ liệu

Lưu trữ dữ liệu chỉ an toàn khi doanh nghiệp có khả năng khôi phục dữ liệu sau sự cố. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng phương án backup và phục hồi dữ liệu ngay từ đầu, thay vì chỉ xử lý khi đã xảy ra mất mát hoặc gián đoạn hệ thống.

Doanh nghiệp nên xác định rõ RPO và RTO. RPO cho biết doanh nghiệp chấp nhận mất tối đa bao nhiêu dữ liệu khi xảy ra sự cố. RTO cho biết hệ thống cần được khôi phục trong thời gian bao lâu. Đây là hai chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp thiết kế tần suất backup, thời gian lưu bản sao và phương án phục hồi phù hợp.

Ngoài ra, bản backup cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo có thể sử dụng khi cần. Nhiều doanh nghiệp có backup nhưng chưa từng thử khôi phục, dẫn đến tình trạng khi xảy ra sự cố mới phát hiện bản sao lưu bị lỗi, thiếu dữ liệu hoặc không còn phù hợp với hệ thống hiện tại.

6. Lựa chọn hạ tầng lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam

Sau khi đã rà soát dữ liệu, phân loại mức độ quan trọng, kiểm tra phân quyền và xác định nhu cầu backup, doanh nghiệp cần lựa chọn hạ tầng lưu trữ phù hợp. Với các doanh nghiệp phục vụ người dùng tại Việt Nam hoặc có định hướng kiểm soát dữ liệu trong nước, hạ tầng lưu trữ tại Việt Nam là yếu tố nên được ưu tiên xem xét.

Một nền tảng lưu trữ phù hợp nên đáp ứng các tiêu chí: có khả năng mở rộng linh hoạt, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu lớn, dễ tích hợp qua API, phù hợp với nhiều loại dữ liệu như file, ảnh/video, log, backup và dữ liệu ứng dụng. Đồng thời, hệ thống cần hỗ trợ quản lý dung lượng, giám sát sử dụng, phân quyền truy cập và phục hồi dữ liệu khi cần.

Đây là lý do các giải pháp object storage trên hạ tầng cloud tại Việt Nam ngày càng được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Mô hình này phù hợp với dữ liệu tăng trưởng nhanh, dữ liệu phi cấu trúc, dữ liệu backup và các hệ thống cần mở rộng dung lượng mà không phải đầu tư lớn vào hạ tầng lưu trữ vật lý ban đầu.

Checklist nhanh cho doanh nghiệp

Trước khi lựa chọn giải pháp lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, doanh nghiệp nên tự đánh giá các câu hỏi sau:

  • Doanh nghiệp đang lưu những loại dữ liệu nào?
  • Dữ liệu nào liên quan đến khách hàng, người dùng hoặc giao dịch tại Việt Nam?
  • Dữ liệu hiện đang nằm ở đâu: trong nước, nước ngoài hay nhiều nền tảng khác nhau?
  • Ai có quyền truy cập, chỉnh sửa, tải xuống hoặc xóa dữ liệu?
  • Dữ liệu nào cần backup định kỳ?
  • Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp chấp nhận mất tối đa bao nhiêu dữ liệu?
  • Hệ thống cần được khôi phục trong bao lâu?
  • Dung lượng dữ liệu đang tăng trưởng như thế nào mỗi tháng?
  • Hạ tầng lưu trữ hiện tại có dễ mở rộng không?
  • Có cần tích hợp lưu trữ với website, ứng dụng, phần mềm nội bộ hoặc hệ thống backup qua API không?

Việc chuẩn bị kỹ các nội dung trên sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, đồng thời xây dựng được nền tảng quản trị dữ liệu an toàn, linh hoạt và bền vững hơn trong dài hạn.

Vì sao Object Storage phù hợp với nhu cầu lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp?

Khi dữ liệu doanh nghiệp tăng nhanh, các mô hình lưu trữ truyền thống như ổ cứng nội bộ, file server hoặc hệ thống lưu trữ vật lý có thể dần bộc lộ hạn chế về khả năng mở rộng, chi phí đầu tư và tính linh hoạt. Đặc biệt với các loại dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video, log hệ thống, file backup, tài liệu lưu trữ hoặc dữ liệu phát sinh từ website và ứng dụng, doanh nghiệp cần một mô hình lưu trữ có khả năng mở rộng tốt hơn.

Object Storage là mô hình lưu trữ dữ liệu dưới dạng “object” thay vì lưu theo cây thư mục truyền thống. Mỗi object thường bao gồm dữ liệu, thông tin mô tả và mã định danh riêng, giúp hệ thống dễ dàng lưu trữ, truy xuất và quản lý khối lượng dữ liệu lớn thông qua Internet hoặc API.

Đây là lý do Object Storage ngày càng phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn, dữ liệu tăng trưởng liên tục và cần tích hợp với nhiều hệ thống số khác nhau.

Những loại dữ liệu phù hợp với Object Storage

Object Storage đặc biệt phù hợp với các nhóm dữ liệu phi cấu trúc và dữ liệu dung lượng lớn, bao gồm:

  • File backup của hệ thống, máy chủ, ứng dụng hoặc dữ liệu vận hành.
  • Hình ảnh, video, audio và các loại dữ liệu media.
  • Log hệ thống, log truy cập, log ứng dụng.
  • Tài liệu lưu trữ, hợp đồng, hồ sơ, chứng từ điện tử.
  • File tĩnh phục vụ website, app, nền tảng thương mại điện tử hoặc hệ thống nội bộ.
  • Dữ liệu phục vụ AI, phân tích dữ liệu, media, website, ứng dụng và các nền tảng số.

Với các nhóm dữ liệu này, doanh nghiệp thường không cần chỉnh sửa trực tiếp từng file liên tục như dữ liệu trên cơ sở dữ liệu truyền thống. Thay vào đó, nhu cầu chính là lưu trữ an toàn, truy xuất khi cần, mở rộng dung lượng linh hoạt và kiểm soát chi phí theo mức sử dụng thực tế.

Ưu điểm của Object Storage đối với doanh nghiệp

Ưu điểm lớn nhất của Object Storage là khả năng mở rộng. Khi dung lượng dữ liệu tăng từ vài chục GB lên hàng TB, doanh nghiệp có thể mở rộng không gian lưu trữ linh hoạt hơn so với việc phải đầu tư thêm máy chủ, ổ cứng hoặc thiết bị lưu trữ vật lý.

Bên cạnh đó, Object Storage thường hỗ trợ truy cập qua Internet và API, giúp dễ dàng tích hợp với website, ứng dụng, phần mềm nội bộ, hệ thống backup, nền tảng phân tích dữ liệu hoặc các dịch vụ số khác. Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp đang chuyển đổi số, nơi dữ liệu không chỉ được lưu trữ mà còn cần được kết nối với nhiều hệ thống vận hành khác nhau.

So với việc đầu tư ban đầu vào hệ thống lưu trữ vật lý, Object Storage cũng giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực hơn. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với dung lượng phù hợp, sau đó mở rộng theo tốc độ tăng trưởng dữ liệu thực tế, tránh tình trạng đầu tư dư thừa hoặc thiếu hụt tài nguyên khi nhu cầu tăng nhanh.

Sun S3 – Giải pháp lưu trữ dữ liệu trên hạ tầng cloud tại Việt Nam

Sun S3 là dịch vụ Object Storage thuộc hệ sinh thái Sunteco Cloud, được thiết kế cho nhu cầu lưu trữ, truy cập và phục hồi dữ liệu thông qua Internet/API. Dịch vụ này phù hợp với các doanh nghiệp cần lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc, dữ liệu backup, dữ liệu website/app, hình ảnh, video, log hệ thống hoặc dữ liệu lưu trữ dài hạn trên nền tảng cloud.

Với các doanh nghiệp đang quan tâm đến lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam theo Nghị định 53/2022, việc lựa chọn một nền tảng lưu trữ cloud trong nước như Sun S3 có thể là một bước quan trọng trong chiến lược chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu.

Sun S3 có thể dùng cho những nhu cầu nào?

Sun S3 phù hợp với nhiều tình huống lưu trữ dữ liệu trong doanh nghiệp, bao gồm:

  • Backup dữ liệu máy chủ, ứng dụng, hệ thống nội bộ hoặc dữ liệu vận hành.
  • Lưu trữ dữ liệu website, app, nền tảng thương mại điện tử hoặc phần mềm SaaS.
  • Lưu trữ hình ảnh, video, file tĩnh, tài liệu, hợp đồng, hồ sơ điện tử.
  • Lưu trữ log hệ thống, log ứng dụng, dữ liệu truy cập hoặc dữ liệu phục vụ đối soát.
  • Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc có dung lượng lớn và tăng trưởng liên tục.
  • Lưu trữ dữ liệu dài hạn trên cloud thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ổ cứng, NAS hoặc server nội bộ.

Nhờ khả năng truy cập qua Internet/API, Sun S3 có thể được tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau như website, ứng dụng, phần mềm nội bộ, hệ thống backup, hệ thống quản trị dữ liệu hoặc các nền tảng số của doanh nghiệp.

Lợi ích của Sun S3 đối với doanh nghiệp cần lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam

1. Hạ tầng lưu trữ tại Việt Nam, chủ động hơn trong kiểm soát dữ liệu

Với doanh nghiệp phục vụ người dùng tại Việt Nam hoặc có định hướng lưu trữ dữ liệu trong nước, việc sử dụng hạ tầng cloud tại Việt Nam giúp chủ động hơn trong việc kiểm soát vị trí lưu trữ dữ liệu.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các doanh nghiệp đang rà soát hệ thống dữ liệu theo yêu cầu pháp lý, yêu cầu bảo mật nội bộ hoặc tiêu chuẩn làm việc với khách hàng, đối tác. Thay vì để dữ liệu phân tán trên nhiều nền tảng khác nhau, doanh nghiệp có thể từng bước đưa các nhóm dữ liệu quan trọng về một hạ tầng lưu trữ tập trung và dễ quản lý hơn.

Ngoài ra, hạ tầng trong nước cũng giúp tối ưu trải nghiệm truy cập đối với người dùng và hệ thống tại Việt Nam, nhất là với các dữ liệu thường xuyên được truy xuất như file website, hình ảnh, video, tài liệu hoặc dữ liệu ứng dụng.

2. Mở rộng linh hoạt lên đến hàng trăm TB theo tốc độ tăng trưởng dữ liệu

Với Sun S3, doanh nghiệp có thể lưu trữ dữ liệu trên hạ tầng cloud tại Việt Nam, giúp chủ động hơn trong việc kiểm soát vị trí lưu trữ, quản lý dữ liệu và đáp ứng các yêu cầu nội bộ về bảo mật, vận hành hoặc làm việc với khách hàng, đối tác.

Thay vì để dữ liệu phân tán trên nhiều nền tảng khác nhau như server nội bộ, cloud nước ngoài, ổ cứng rời hoặc tài khoản chia sẻ file, doanh nghiệp có thể tập trung các nhóm dữ liệu quan trọng về một nền tảng lưu trữ dễ quản lý hơn. Điều này giúp bộ phận IT thuận tiện hơn trong việc theo dõi, phân quyền, backup và khôi phục dữ liệu khi cần.

Ngoài ra, hạ tầng đặt tại Việt Nam giúp tối ưu trải nghiệm truy cập cho người dùng và hệ thống trong nước, đặc biệt với các dữ liệu thường xuyên được sử dụng như file website, hình ảnh, video, tài liệu, log hệ thống hoặc dữ liệu ứng dụng.

Sun S3 cũng hỗ trợ dung lượng lưu trữ linh hoạt từ vài chục GB đến hàng trăm TB, phù hợp với cả doanh nghiệp mới bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu lẫn các hệ thống có dữ liệu tăng trưởng nhanh theo thời gian.

3. Phù hợp với nhiều loại dữ liệu doanh nghiệp

Sun S3 phù hợp với nhiều nhóm dữ liệu thường gặp trong doanh nghiệp như file backup, log hệ thống, hình ảnh, video, tài liệu lưu trữ, file tĩnh, dữ liệu website/app và dữ liệu phi cấu trúc.

Với các dữ liệu không cần chỉnh sửa liên tục nhưng cần lưu trữ an toàn, truy xuất khi cần và mở rộng dung lượng theo thời gian, Object Storage là một lựa chọn phù hợp. Doanh nghiệp có thể sử dụng Sun S3 như một kho lưu trữ tập trung cho nhiều loại dữ liệu khác nhau, thay vì phân tán dữ liệu trên nhiều ổ cứng, server hoặc tài khoản lưu trữ riêng lẻ.

Điều này giúp bộ phận IT dễ kiểm soát hơn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược lưu trữ dữ liệu dài hạn rõ ràng hơn.

4. Dễ tích hợp với website, ứng dụng và hệ thống backup qua API

Một lợi thế quan trọng của Sun S3 là khả năng tích hợp qua API. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ lưu trữ dữ liệu thủ công, mà còn có thể kết nối Sun S3 với các hệ thống đang vận hành như website, ứng dụng, phần mềm nội bộ, hệ thống backup hoặc nền tảng số.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng Sun S3 để lưu file người dùng tải lên từ website/app, lưu ảnh sản phẩm, video, tài liệu, file đính kèm, log hệ thống hoặc dữ liệu backup định kỳ từ máy chủ.

Khả năng tích hợp này giúp Sun S3 phù hợp với cả đội ngũ kỹ thuật, nhà phát triển ứng dụng và các doanh nghiệp đang xây dựng sản phẩm số cần một nền tảng lưu trữ linh hoạt.

5. Hỗ trợ quản lý, backup và phục hồi dữ liệu tốt hơn

Một hệ thống lưu trữ tốt không chỉ cần “chứa được dữ liệu”, mà còn phải hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và phục hồi dữ liệu khi cần. Với Sun S3, doanh nghiệp có thể xây dựng chính sách lưu trữ, backup, phân quyền và phục hồi dữ liệu bài bản hơn.

Đặc biệt với các dữ liệu quan trọng như dữ liệu khách hàng, file backup, tài liệu nội bộ, log hệ thống hoặc dữ liệu ứng dụng, khả năng phục hồi là yếu tố không thể bỏ qua. Khi có sự cố như xóa nhầm, lỗi đồng bộ, gián đoạn hệ thống hoặc cần khôi phục dữ liệu cũ, doanh nghiệp cần một nền tảng lưu trữ hỗ trợ quản lý dữ liệu rõ ràng và thuận tiện.

Việc lưu trữ dữ liệu trên một nền tảng cloud có khả năng quản lý tập trung cũng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro so với cách lưu rải rác trên ổ cứng cá nhân, server thuê lẻ hoặc nhiều tài khoản lưu trữ khác nhau.
6. Quản lý quyền truy cập rõ ràng
Sun S3 hỗ trợ cơ chế quản lý quyền truy cập vào bucket và object, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn việc ai được truy cập, chia sẻ hoặc sử dụng dữ liệu. Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần phân quyền cho nhiều hệ thống, phòng ban hoặc ứng dụng khác nhau.
7. Giám sát dung lượng trực quan
Doanh nghiệp có thể theo dõi mức sử dụng dung lượng ngay trên giao diện quản lý. Khi dung lượng lưu trữ đạt đến ngưỡng giới hạn, hệ thống có thể gửi cảnh báo để doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh, mở rộng hoặc tối ưu tài nguyên.

8. Tối ưu chi phí lưu trữ theo nhu cầu sử dụng thực tế

Với dữ liệu tăng trưởng liên tục, chi phí lưu trữ là yếu tố doanh nghiệp cần kiểm soát từ sớm. Nếu đầu tư hệ thống lưu trữ vật lý, doanh nghiệp phải tính toán trước dung lượng, chi phí thiết bị, vận hành, bảo trì, mở rộng và nhân sự quản trị.

Trong khi đó, Sun S3 phù hợp với mô hình sử dụng linh hoạt hơn, cho phép doanh nghiệp mở rộng theo nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp có thể bắt đầu với dung lượng phù hợp, sau đó tăng dần khi dữ liệu phát sinh thêm.

Điều này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có dữ liệu tăng theo mùa vụ, theo lượng người dùng, theo số lượng giao dịch, theo khối lượng file upload hoặc theo nhu cầu backup định kỳ.

Bảo mật cao, giảm rủi ro cho dữ liệu doanh nghiệp
Sun S3 được triển khai trên hạ tầng Data Center chuẩn Tier 3, giúp doanh nghiệp yên tâm hơn khi lưu trữ các dữ liệu quan trọng như file backup, log hệ thống, tài liệu nội bộ, hình ảnh, video và dữ liệu ứng dụng.
Hệ thống được bảo vệ theo nhiều lớp, từ tầng mạng đến tầng ứng dụng, kết hợp với các cơ chế bảo mật và chống DDoS nhằm hạn chế rủi ro gián đoạn dịch vụ, truy cập bất thường hoặc tấn công từ bên ngoài.
Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ có một nơi để lưu trữ dữ liệu, mà còn có một nền tảng lưu trữ ổn định, an toàn hơn và phù hợp với các yêu cầu vận hành dài hạn.
Nghị định 53/2022/NĐ-CP

Sau Nghị định 53/2022/NĐ-CP, lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam trở thành vấn đề doanh nghiệp cần chủ động rà soát, từ vị trí lưu trữ, phân quyền, backup đến khả năng phục hồi dữ liệu.Sun S3 của Sunteco là giải pháp Object Storage trên hạ tầng cloud tại Việt Nam, phù hợp cho nhu cầu lưu trữ backup, log, hình ảnh, video, dữ liệu website/app và dữ liệu phi cấu trúc. Liên hệ Sunteco để được tư vấn giải pháp lưu trữ dữ liệu phù hợp cho doanh nghiệp: (+84) 78 678 3868.

Bạn cần chuyên gia tư vấn giải pháp Cloud phù hợp?

Vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất!